Thông số Máy Photocopy Ricoh SP 230SFNw
- Các tính năng
- Copy, in, scan và fax
- Màu sắc
- Không
- Bộ nhớ - chuẩn
- 256 MB
- Màn hình điều khiển
- 2-line LCD
- Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
- 410 x 399 x 319 mm
- Trọng lượng - thân máy chính
- 11.8kg trở xuống
- Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
- 251
- Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
- 251
- Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
- 120
- Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ)
- 120
- Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
- Khay giấy 250 tờ, Khay tay 1 tờ, ADF 50 tờ
- Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
- khay đỡ giấy ra 120-sheet úp xuống
- Loại giấy hỗ trợ
- Giấy mỏng, giấy thường, giấy dày, giấy dày hơn, tái chế, giấy bond, nhãn, phong bì
- Kích thước giấy tối đa
- A4
- Định lượng giấy (g/m2)
- 60–230
- Giao diện - chuẩn
- USB 2.0
10Base-T/100Base-Tx (Ethernet)
IEEE 802.11b/g/n (Wireless LAN) - Giao thức mạng - chuẩn
- TCP/IP, IPv4
- Tốc độ sao chụp
- A4 SEF, tài liệu đơn, Copy nhiều bản
30 bản/phút - Thời gian sao chụp bản đầu tiên
-
Platen glass
10 giây trở xuốngADF
11 giây trở xuống - Độ phân giải sao chụp
- 1,200 x 1,200 dpi—Platen glass
600 x 600 dpi—ADF - Phạm vi thu-phóng
- 25%–400% in 1% steps
- Tỷ lệ phóng to
- 104%, 141%, 200%,
- Tỷ lệ thu nhỏ
- 97%, 94%, 91%, 85%, 83%, 78%,70%, 50%
- Sao chụp hai mặt
- Có
- Sao chụp thẻ căn cước, chứng minh thư
- Có hỗ trợ
- Tốc độ in trắng đen
- 30 trang/phú—trang đơn
7.5 trang/phút—trang 2 mặt - Thời gian ra bản in đầu
- 8,5 giây — từ Chế độ Ready, 17,5 giây trở xuống — từ Chế độ Standby
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi—default, 300 x 300 dpi, 1,200 x 1,200 dpi, 2,400 x 600 dpi
- Trình điểu khiển in
- GDI
- In hai mặt
- Có
- In ấn di động
- Có
- Tốc độ scan
-
Trắng đen, A4, 200 dpi, 300 dpi
22.5 ảnh/phút
36 mm/giây—600 x 600 dpiMàu, A4, 200 dpi, 300 dpi
7.5 ảnh/phút - Phương pháp scan
- Scan to folders, Scan to PDF có thể tìm kiếm, TWAIN scanning
- Scan màu
- Có hỗ trợ
- Độ phân giải scan
- 100 dpi, 200 dpi—mặc định, 300 dpi, 600 dpi
- Scan theo định dạng tệp
-
TIFF một hay nhiều trang, JPEG một trang, PDF một hay nhiều trang, PDF nén một hay nhiều trang — cchế độ nén bật/tắt
trắng đen, TrueGray, màu xám, màuPDF / A một hay nhiều trang — cchế độ nén bật/tắt
trắng đen, TrueGray, xám, màu PDF / A 1B - Scan đến thư mục
- Bảo mật
Bảo mật PDF
Độ phân giải
100 dpi, 150 dpi, 200 dpi (mặc định), 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi - Scan dạng TWAIN
- chế độ Scan
Auto, text, Copy, receipt
tốc độ scan—A4, 200 dpi, 300 dpi
22.5 ảnh/phút—trắng đen
7.5 ảnh/phút—màu
độ phân giải scan
1,200 x 1,200 dpi—mặt kính
600 x 600 dpi—ADF
điều chỉnh hình ảnh
độ sáng, độ tương phản
Hệ điều hành được hỗ trợ
Windows Server 2008, Windows 7, Windows 8.1, Windows 10, Windows Server 2012/R2, Windows Server 2016
- Các kiểu fax
- Super G3
- Mạch fax
- PSTN, PBX
- Tốc độ của bộ phát tín hiệu fax
- 33.6 Kbps–2,400 bps—tiêu chuẩn với chuyển xuống tự động
- Phương thức nén
- MH, MR, MMR, JBIG
- Độ phân giải fax
- Horizontal
203 dpi—8 dots/mm—standard, fine, super fine, photo
Vertical
98 dpi—3.85 dots/mm—standard
196 dpi—7.7 dots/mm—fine, photo
392 dpi—15.4 dots/mm—super fine - Tốc độ truyền tín hiệu fax G3
- Khoảng 2,5 giây
- Dung lượng bộ nhớ SAF
- 16 MB
- Mã hoá
- SSL communication, SMTP over SSL/TLS, SNMP v3, PDF mã hóa Mode, Wireless LAN—WEP, WPA, WPA2
- Windows
- Windows Server 2008
Windows Server 2008 R2
Windows 7
Windows 8.1
Windows Server 2012
WIndows Server 2012 R2
Windows 10
Windows Server 2016 - Macintosh
- OS X Native—10.11 or later
- Nguồn điện
- 220–240 V, 50/60 Hz, 4.6 Amps trở xuống
- Mức độ tiêu thụ điện
- 1,104 W—công suất tối đa
440 W—công suất vận hành
42 W trở xuống —Chế độ Ready
6.2 W trở xuống —Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep) - Mức tiêu thụ điện năng (TEC)
- 1,232 Wh
- Thời gian khởi động lại
- 28 giây trở xuống
- Chế độ tiết kiệm năng lượng
-
Thời gian thay đổi mặc định 1 phút — Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
- Thời gian phục hồi
-
Từ chế độ Energy Saver (Sleep Mode)
11 giây trở xuống - Nhãn xanh
- Blue Angel Mark (BAM)

