Thông số Máy Photocopy Ricoh M 2701
- Các tính năng
- Copy, in, scan
- Màu sắc
- Không
- HDD
- Không có sẵn
- Bộ nhớ - chuẩn
- 512 MB
- Màn hình điều khiển
- 4-line LCD
- Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
- 587 x 581 x 639 mm
- Trọng lượng - thân máy chính
- 39kg trở xuống
- Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
- 600
- Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
- 1,600
- Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
- 250
- Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ)
- 250
- Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
- Khay nạp giấy 500 tờ, khay nạp tay 100 tờ, ARDF 50 tờ
- Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
- Khay đỡ giấy ra - 250 tờ
- Loại giấy hỗ trợ
-
Khay giấy tiêu chuẩn
Giấy mỏng, giấy thường 1, giấy thường 2, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy dày vừa, giấy đục lỗ sẵn, giấy tiêu đề, giấy trái phiếu, giấy bìa cứng
Khay tay
Giấy mỏng, giấy thường 1, giấy thường 2, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy dày vừa, giấy đục lỗ sẵn, giấy tiêu đề, giấy trái phiếu, giấy bìa cứng, giấy dày 1, giấy dày 2, giấy nhãn, film OHP, phong bìKhay giấy
Lưu ý: Giấy dày và film OHP chỉ được hỗ trợ từ khay tay.
Giấy thường 1, giấy thường 2, tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy dày vừa, giấy đục lỗ sẵn, giấy tiêu đề, giấy trái phiếu, giấy bìa cứng - Kích thước giấy tối đa
- A3
- Định lượng giấy (g/m2)
- 52–216
- Giao diện - chuẩn
- 10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet)
USB 2.0 Type B - Giao diện - tùy chọn
- IEEE 802.11a/b/g/n/ac (Wireless LAN)
- Giao thức mạng - chuẩn
- TCP/IP
- Tốc độ sao chụp
- 27 cpm
- Thời gian sao chụp bản đầu tiên
- 6,5 giây trở xuống — qua trục lăn
12 giây trở xuống — qua ARDF - Độ phân giải sao chụp
- 100 x 100 dpi,150 x 150 dpi, 200 x 200 dpi (default), 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi
- Phạm vi thu-phóng
- 25%–400%
- Tỷ lệ phóng to
- 115%, 122%, 141%, 200%, 400%
- Tỷ lệ thu nhỏ
- 93%, 82%, 71%, 50%, 25%
- Sao chụp hai mặt
- Chuẩn
- Sao chụp sách
- Không có sẵn
- Sao chụp thẻ căn cước, chứng minh thư
- Hỗ trợ
- Tốc độ in trắng đen
- 27 ppm
- Thời gian ra bản in đầu
- 6,5 giây trở xuống
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Ngôn ngữ mô tả trang (PDLs)
- GDI
- Trình điểu khiển in
- DDST
- In hai mặt
- Chuẩn
- In ấn di động
- AirPrint, Mopria®
- Tốc độ scan
- 18 ảnh/phút—trắng đen
14 ảnh/phút—trắng đen với TWAIN
6 ảnh/phút—màu - Phương pháp scan
- scan vào email, scan vào thư mục (SMB), scan vào USB/SD
- Scan màu
- Chuẩn
- Độ phân giải scan
- 100 x 100 dpi, 150 x 150 dpi, 200 x 200 dpi (default), 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi
- Scan theo định dạng tệp
-
Trắng đen
Đơn và đa trang PDFF
Đơn và đa trang TIFFMàu
Đơn và đa trang PDF
Trang đơn JPEG - Scan đến email
-
Protocols
SMTP gateway, TCP/IPXác thực
Xác thực SMTP, POP trước xác thực SMTPĐộ phân giải scan
100 dpi, 200 dpi—mặc định, 300 dpi, 600 dpi 600 dpiScan vào các file chuyển qua email
True colour, greyscale
JPEG, PDFTrắng đen
TIFF, PDF - Scan đến thư mục
-
Protocols
SMBBảo mật
API LANman 1.0, NTLM v1 / v2, GSSĐộ phân giải
100 dpi, 200 dpi—mặc định, 300 dpi, 600 dpiTìm kiếm thư mục phụ
Theo tên và IDscan các định dạng tập tin vào thư mục
True colour, greyscale
JPEG, PDFTrắng đen
TIFF, PDF - Scan dạng TWAIN
-
Độ phân giải scan
75 dpi, 100 dpi, 150 dpi, 200 dpi, 300 dpi, 600 dpiChế độ Scan
True Color, greyscale, trắng đen
- Xác thực
- Bảo mật Wireless LAN (WEP, WPA)
- Windows
-
Windows Server 2008
Windows Server 2008 R2
Windows Vista
Windows 7
Windows Server 2012
Windows Server 2012 R2
Windows 8.1
Windows 10
Windows 2016
- Tiêu chuẩn
-
Web Image Monitor
- Nguồn điện
- 220–240 V, 50/60 Hz, 8 A
- Mức độ tiêu thụ điện
- 1,480 W—vận hành tối đa
420 W—in
93 W—Chế độ Ready
23 W—Chế độ Low Power
0.97 W—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
19 W trở xuống—ARDF - Mức tiêu thụ điện năng (TEC)
- 1,180 Wh
- Thời gian khởi động lại
- 19 giây trở xuống
- Chế độ tiết kiệm năng lượng
- 30 phút—Chế độ Low Power (mặc định)
58 phút—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep) (mặc định) - Thời gian phục hồi
- 10 giây trở xuống—Chế độ Low Power
13 giây trở xuống—Chế độ Low Power (Chế độ Standby)

