Thông số Máy Photocopy Ricoh IM 6000
CHỨC NĂNG PHOTOCOPY
- Bảng điều khiển cảm ứng màu 10.1 inch.
- Thời gian khởi động: 18.8 giây.
- Tốc độ sao chụp: 60 trang /phút khổ A4.
- Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi (copy)
- Khổ giấy hỗ trợ: A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6
- Khay giấy:
- Khay giấy tự động: 2 x 550 tờ (hỗ trợ giấy dày từ 60 đến 300 gsm).
- Khay tay: 100 tờ (hỗ trợ giấy dày từ 52 đến 300 gsm).
- Khay giấy ra: 500 tờ.
- Thời gian copy bản đầu tiên: 2.3 giây.
- Sao chụp liên tục: 999 tờ.
- Bộ xử lý CPU: Intel® Atom Processor ApolloLake-I 1.36 GHz.
- Bộ nhớ Ram: 2GB.
- Bộ nhớ lưu trữ HDD: 320GB.
- Bộ đảo mặt bản sao tự động (DUPLEX).
- Công suất sử dụng khuyến nghị hàng tháng: 30.000 trang - 50.000 trang/tháng.
- Nguồn điện: AC 220-240V 50/60Hz.
- Điện năng tiêu thụ:
- Trạng thái hoạt động 821w (tối đa 1780w),
- Trạng thái sẵn sàng 56.4w,
- Chế độ ngủ: 0.57w.
- Kích thước (W x D x H): 587 x 673 x 913 mm
- Trọng lượng: xấp xỉ 71Kg
CHỨC NĂNG IN
- Tốc độ in: 60 trang /phút khổ A4
- Độ phân giải: 1200 dpi x 1200 dpi (in).
- Thời gian in bản đầu tiên: 2.9 giây.
- Ngôn ngữ in: PCL5c, PCL6.
- In qua mạng Lan có dây.
CHỨC NĂNG SCAN
- Tốc độ quét: 80 hình ảnh/phút (200dpi, với ARDF DF3110).
- Độ phân giải scan: Tối đa 600 dpi.
- Tính năng quét(scan): E-mail, USB, SD Card, URL, FTP, SMB.
- Tính năng bảo mật với:
- DataOverwriteSecurity System (DOSS);
- Mã hoá in bảo mật HDD/PDF,
- Mã hóa mật khẩu xác thực,
- Mã hóa dữ liệu được gửi qua Scan đến email và Chuyển tiếp fax (S/MIME);
- Xác thực có dây 802,1x,
- Bảo mật IEEE 802.11i (WEP, WPA), IPv6, cài đặt hạn ngạch/Giới hạn tài khoản,
- Xác thực người dùng —Windows và LDAP thông qua Kerberos/cơ bản/mã người dùng,
- Xác thực mã người dùng,
- Hỗ trợ Wi-Fi Protected Setup (WPS).
- Khả năng phóng to thu nhỏ: 25% - 400%.
- Cổng kết nối: Ethernet 10 base-T/100 base-TX/1000 base-T, USB Host I/F Type A, USB Device I/F Type B.
- Hỗ trợ hệ điều hành:
- Windows® 8.1, Windows® 10, Windows® 11, Windows® Server 2012, Windows® Server 2012R2, Windows® Server 2016, Windows® Server 2019;
- Mac OS X v10.13 hoặc cao hơn;
- UNIX Sun® Solaris,
- HP-UX,
- SCO OpenServer,
- RedHat® Linux,
- IBM® AIX,
- Citrix XenApp (7.6 LTSR, 7.15 LTSR,
- VirtualApps/Desktops 71912 LTSR và cao hơn).
PHẦN MỀM HỖ TRỢ
- Tiêu chuẩn: SmartDeviceMonitor™ for Admin, Web SmartDeviceMonitor™, Web Image Monitor, DeskTopBinder™ Lite, TWAIN driver, Printerutility for Macintosh, Agfa Font Manager
- Chọn thêm: DeskTopEditor™ For Production, SCS/IPDSprinting
CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)
- Khay nạp bản gốc tự động SPDF 220 tờ (quét 2 mặt của tài liệu với chỉ 1 lần quét)
- Chức năng fax: Fax Option Type M45, G3 Interface Unit Type M45, Fax Connection Unit TypeM45.
- Khay giấy tự động: Khay giấy 550 tờ PB3270 (1 khay), khay giấy 550 tờ PB3300 (2 khay).
- Ngôn ngữ in: Genuine Adobe® PostScript®3™, IPDS, PDF Direct từ Adobe®.

