Thông số Máy Photocopy Ricoh IM 4000
CHỨC NĂNG PHOTOCOPY
- Tốc độ sao chụp: 40 trang mỗi phút
- Độ phân giải: 600 dpi
- Số bản copy liên tục: Lên tới 999 bản
- Thời gian khởi động: Ít hơn 18s
- Tốc độ copy bản đầu tiên:4s
- Độ thu - phóng: 25 - 400% (in 1% steps)
- Bộ nhớ:
- 4 GB + 320 GB HDD
- Dung lượng khay chứa giấy
- Tối đa 4,700 tờ
- Dung lượng khay ADF: 50 tờ (định lướng giấy 80 - 69 g/m²)
- Dung lượng khay giấy ra: 3625
- Kích cỡ giấy: A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6
- Định lượng giấy:
- Khay chuẩn: 60- 300 mg/m2,
- Đảo mặt: 52 – 256 g/m²,
- Khay tay: 52 – 300 g/m²
- Kích cỡ máy (W x D x H): 587 x 673 x 913 mm (với ARDF) 587 x 673 x 963 mm (với SPDF)
- Trọng lượng: 71 kg (với ARDF), 76.5kg (với SPDF)
- Nguồn điện: 220 – 240 V, 50/60 Hz
- Công suất tiêu thụ: Tối đa : 1600 W
CHỨC NĂNG IN
- Tốc độ in: 40 trang mỗi phút
- Độ phân giải: 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi, 1,200 x 1,200 dpi
- Ngôn ngữ in/độ phân giải:
- Tiêu chuẩn: PCL 5e, PCL 6, PostScript 3 giả lập, PDF Direct giả lập
- Chọn thêm: Genuine Adobe PostScript 3, PDF Direct từ Adobe, XPS Direct Print, IPDS
- Giao diện kết nối:
- Tiêu chuẩn: USB Host I/ F, Ethernet 10 base-T/100 base-TX/1000 base-T
- Chọn thêm:
- Wire less LAN (IEEE 802.11a/b/g/n),
- Bluetoo th,
- USB Server for Second Network Interface,
- Bidirectional IEEE 1284/EC P,
- USB 2.0
- Bộ nhớ: 768 MB + 40 GB HDD
- Giao thức mạng: IPv4, IPv6, IPX/SPX, SMB, Apple Talk
- Hệ điều hành được hỗ trợ:
- Windows Vista/7/8/8.1/10, Windows Server/2003/ 2008/2008 R2/2012/2012 R2
- Macintosh OS X v10.13 or later
- Sun Solaris, HP-UX, SCO OpenServer, Red Hat Linux, IBM AIX, IBM iSeries/AS/400-using OS/400 Host Print Transform
CHỨC NĂNG SCAN
- Tốc độ scan: Bằng ARDF: Tối đa 80 bản/ phút, Bằng SDPF*: Tối đa 110 (một mặt)/ 180 (hai mặt) bản/ phút
- Độ phân giải: Tối đa 600 dpi (TWAIN: 1,200 dpi)
- Kích thước bản gốc: A3, A4, A5, B4, B5,B6
- Định dạng đầu ra: PDF, JPEG, TIFF
- Trọn bộ drivers: Network TWAIN
- Scan vào e-Mail: Cổng SMTP, POP, IMAP 4
- Scan vào thư mục: Gửi qua giao thức SMB, FTP
PHẦN MỀM HỖ TRỢ
- Tiêu chuẩn: SmartDeviceMonitor™ for Admin, Web SmartDeviceMonitor™, Web Image Monitor, DeskTopBinder™ Lite, TWAIN driver, Printerutility for Macintosh, Agfa Font Manager
- Chọn thêm: DeskTopEditor™ For Production, SCS/IPDSprinting
CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)
- Chu trình: PSTN, PBX
- Tương thích:
- ITU-T (CCITT), G3 - tối đa 3 đường
- Tốc độ truyền: Tối đa 33.6 Kbps
- Độ phân giải:
- Tiêu chuẩn/chi tiết 200 x 100 - 200 dpi
- Chọn thêm 200x200 dpi, 400 x 400 dpi
- Phương thức nén: MH, MR, MMR, JBIG
- Tốc độ scan: Ít hơn 0.7s
- Dung lượng bộ nhớ:
- Tiêu chuẩn 4 MB
- Chọn thêm 60 MB
- Sao lưu dữ liệu Có (Trong vòng 1 giờ)

