Thông số Máy Photocopy Ricoh IM 3000
CHỨC NĂNG PHOTOCOPY
- Tốc độ sao chụp: 30 trang/phút
- Thời gian sao chụp bản đầu tiên: 4.6 giây
- Độ phân giải: tối đa 600 dpi
- Phạm vi thu-phóng: 25%–400% theo bước 1%
- Tỷ lệ phóng to: 115%, 122%, 141%, 200%, 400%
- Tỷ lệ thu nhỏ: 93%, 82%, 75%, 71%, 65%, 50%, 25%
- HDD: 320 GB
- Bộ nhớ - chuẩn: 2 GB
- Màn hình điều khiển: 10.1-inch Bảng điều khiển thông tminh (G2.5)
- Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao): 588 x 673 x 788 mm
- Trọng lượng: 62.5 kg hay ít hơn
- Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ): 4700
- Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ): 1625
- Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn: 2 khay x 550 tờ, khay tay x 100 tờ, bộ đảo mặt
- Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn: 500 tờ mặt úp xuống khay ra gắn trong
- Kích thước giấy tối đa: SRA3
- Định lượng giấy (g/m2): 52–300
- Mức tiêu thụ điện năng (TEC): 0.41 kWh
- Thời gian khởi động lại: 18,6 giây
- Nguồn điện: 220–240 V, 50/60 Hz
CHỨC NĂNG IN
- Tốc độ in trắng đen: 30 trang/phút
- Thời gian ra bản in đầu: 3,9 giây
- Độ phân giải in: 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi, 1,200 x 1,200 dpi
- Ngôn ngữ mô tả trang (PDLs)
- Chuẩn: PCL 5e, PCL 6, PostScript 3 giả lập, PDF Direct giả lập
- Chọn thêm: Genuine Adobe PostScript 3, PDF Direct từ Adobe, XPS Direct Print, IPDS
- Trình điểu khiển in: PCL 5, PCL 6, PostScript 3 giả lập
- Giao thức mạng - chuẩn: TCP/IP (IPv4, IPv6)
- Hỗ trợ hệ điều hành:
- Windows® 8.1, Windows® 10, Windows® 11, Windows® Server 2012, Windows® Server 2012R2, Windows® Server 2016, Windows® Server 2019;
- Mac OS X v10.13 hoặc cao hơn;
- UNIX Sun® Solaris,
- HP-UX,
- SCO OpenServer,
- RedHat® Linux,
- IBM® AIX,
- Citrix XenApp (7.6 LTSR, 7.15 LTSR, VirtualApps/Desktops 71912 LTSR và cao hơn).
CHỨC NĂNG SCAN
- Tốc độ quét: 80 hình ảnh/phút (200dpi, với ARDF DF3110).
- Độ phân giải: Tối đa 600 dpi
- Kích thước bản gốc: Tối đa khổ A3
- Định dạng đầu ra: PDF, JPEG, TIFF
- Trọn bộ drivers: Network TWAIN, WIA, WSD
- Scan vào e-Mail: Giao thức Cổng SMTP, POP, IMAP 4
- Xác thực: Xác thực SMTP, POP trước khi xác thực SMTP
- Scan vào thư mục: Giao thức SMB, FTP
- Scan dạng TWAIN
- Chế độ scan: Tiêu chuẩn, Hình Ảnh, OCR, sắp xếp file
- Độ phân giải scan: 100 x 100 dpi–1.200 x 1.200 dpi
PHẦN MỀM HỖ TRỢ
- Tiêu chuẩn: SmartDeviceMonitor™ for Admin, Web SmartDeviceMonitor™, Web Image Monitor, DeskTopBinder™ Lite, TWAIN driver, Printerutility for Macintosh, Agfa Font Manager
- Chọn thêm: DeskTopEditor™ For Production, SCS/IPDSprinting
CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)
- Chu trình: PSTN, PBX
- Tương thích: ITU-T (CCITT), G3 - tối đa 3 đường
- Tốc độ truyền: Tối đa 33.6 Kbps
- Độ phân giải:
- Tiêu chuẩn/chi tiết 200 x 100 - 200 dpi
- Chọn thêm 400 x 400 dpi
- Phương thức nén: MH, MR, MMR, JBIG
- Tốc độ scan: Ít hơn 0.7s
- Dung lượng bộ nhớ:
- Tiêu chuẩn 4 MB
- Chọn thêm 60 MB
- Sao lưu dữ liệu Có (Trong vòng 1 giờ)

